Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn?

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Ngày nay, nhu cầu học tiếng Nhật và tiếng Hàn của người Việt Nam ngày càng tăng cao. Tuy nhiên nhiều người vẫn còn phân vân không biết tiếng Hàn và tiếng Nhật thì tiếng nào sẽ dễ học hơn? Việc so sánh độ khó giữa tiếng Hàn và tiếng Nhật phụ thuộc vào nhiều yếu tố và quan điểm cá nhân của mỗi người. Tuy nhiên, nhìn chung, tiếng Hàn có thể được xem là dễ học hơn tiếng Nhật ở một số khía cạnh sau:

Hệ thống chữ viết

Tiếng Hàn

Tiếng Hàn sử dụng bảng chữ cái Hangul (한글),  được sáng tạo bởi một nhóm học giả dưới sự chỉ đạo của vua Sejong vào năm 1443. Vào năm 1446, bảng chữ cái Hangul (한글) chính thức được ban hành rộng rãi và khuyến khích sử dụng trên toàn đất nước. Việc sáng tạo Hangul dựa trên sự nghiên cứu về âm thanh của tiếng Hàn và hình dạng của các bộ phận phát âm. Trong đó, bảng chữ cái Hangul (한글) bao gồm có 21 nguyên âm và 19 phụ âm cơ bản. 

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Ban đầu, mục đích của vua Sejeong khi sáng tạo ra bảng chữ cái Hangul (한글) là để toàn dân đều có thể học được chữ tiếng Hàn nên bảng chữ cái rất dễ học và dễ nhớ. Người học chỉ cần nắm được quy tắc ghép chữ là có thể viết và đọc được tiếng Hàn một cách dễ dàng. Ví dụ như: 

  • Ta có phụ âm ㄱ: tùy thuộc vào vị trí trong từ, âm này có thể được phát âm là /g/ hoặc /k/ trong tiếng Việt 
  • Ta có nguyên âm ㅏ : phát âm như chữ (a) trong tiếng Việt

=>  Ghép phụ âm và nguyên âm ta có từ 가:  đọc là ka , có nghĩa là đi . 

Tiếng Nhật

Tiếng Nhật được đánh giá là một trong những ngôn ngữ khó học nhất trên thế giới. Tiếng Nhật sử dụng bốn hệ thống chữ viết chính: Hiragana, Katakana, Kanji và Romaji. Nghe đến đây, nhiều người có thể cảm thấy hệ thống chữ viết tiếng Nhật phức tạp và băn khoăn về việc học tiếng Nhật. Thực tế, chỉ có Kanji – Hán tự là tương đối phức tạp, còn hai bảng chữ Hiragana và Katakana không quá khó học, và Romaji thì lại càng quen thuộc.

Hiragana và Katakana là chữ biểu âm, mỗi chữ thể hiện một âm tiết. Tiếng Nhật có 5 nguyên âm (a, i, u, e, o) và 9 phụ âm (k, s, t, n, h, m, y, r, w). Mỗi nguyên âm và tổ hợp một phụ âm với một nguyên âm tạo nên một âm tiết. Ngoài ra, còn có những âm tiết gọi là âm đục – được biểu thị bằng cách thêm dấu 「“」(tenten) vào phía trên bên phải các hàng “ka”, “sa”, “ha”, “ta” và âm bán đục – thêm dấu 「゜」(maru) vào phía trên bên phải hàng “ha”.

Hiragana (平仮名), còn gọi là chữ mềm, phát triển từ Manyogana (万葉仮名) – những chữ Hán biểu diễn cách phát âm của người Nhật từ thế kỷ thứ 5. Hiragana bắt nguồn từ thảo thư của chữ Hán và được dùng để ghi các từ gốc Nhật, Hán-Nhật, các thành tố ngữ pháp như trợ từ, trợ động từ, đuôi động từ, tính từ… cũng như dùng để biểu âm cho Kanji. Bảng chữ cái Hiragana hiện có 48 ký tự cơ bản và những ký tự biểu thị các biến âm.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Katakana (片仮名), còn gọi là chữ cứng, là dạng chữ biểu âm, được tạo thành từ các nét thẳng, cong và gấp khúc như trong chữ Hán. Trong tiếng Nhật hiện đại, Katakana thường được sử dụng để phiên âm những từ có nguồn gốc ngoại lai, viết tên các quốc gia, tên người hay địa điểm nước ngoài, và biểu thị các từ tượng thanh. Tương tự Hiragana, bảng chữ cái Katakana có 48 ký tự cơ bản và những ký tự biểu thị các biến âm.

Kanji (漢字), nghĩa là Hán tự, không hoàn toàn tương đồng với chữ Hán của Trung Quốc, mà có sự khác biệt về cách phát âm, cách viết và ý nghĩa. Người Nhật sử dụng đồng thời cả Hiragana, Katakana và Kanji trong ngôn ngữ viết. Kanji thường được dùng để viết gốc danh từ, gốc động từ, gốc tính từ, giúp dễ dàng phân biệt các từ ngữ trong câu và làm cho câu văn dễ đọc hơn. Học Kanji đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung, bởi có hàng nghìn ký tự Kanji với nhiều cách đọc và ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, chỉ khoảng 2.000 Kanji được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày, gọi là Joyo Kanji (常用漢字).

Romaji là hệ thống ký âm bằng chữ cái Latinh để ghi âm tiếng Nhật, thường được người nước ngoài sử dụng khi mới bắt đầu học tiếng Nhật hoặc khi cần đọc tên người và vật trong ngôn ngữ Nhật mà không biết tiếng. Có ba hệ thống Romaji chính là Hepburn, Kunrei-shiki và Nihon-shiki, trong đó các biến thể của hệ thống Hepburn được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Romaji không phải là một phần của hệ thống chữ viết chính thức của Nhật Bản và hiếm khi được sử dụng bởi người bản địa trong các văn bản hàng ngày.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Ngữ pháp

Ngữ pháp trong tiếng Nhật và tiếng Hàn có những điểm tương đồng và khác biệt do ảnh hưởng từ lịch sử và văn hóa. Hiểu rõ về ngữ pháp là bước quan trọng đầu tiên để nắm vững cả hai ngôn ngữ này. Hãy cùng LABS điểm qua và phân biệt các cấu trúc ngữ pháp cơ bản giữa tiếng Hàn và tiếng Nhật để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng nhé.

Cấu Trúc Câu

Cả tiếng Nhật và tiếng Hàn đều sử dụng cấu trúc câu Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV), trong đó động từ luôn đứng ở cuối câu.

– Tiếng Nhật: 私は本を読みます (Watashi wa hon o yomimasu) – Tôi đọc sách.

– Tiếng Hàn: 저는 책을 읽습니다 (Jeoneun chaegeul ilseumnida) – Tôi đọc sách.

Điều này giúp người học dễ dàng làm quen nếu đã biết một trong hai ngôn ngữ.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Trợ Từ (Particles)

Trợ từ đóng vai trò quan trọng trong cả tiếng Nhật và tiếng Hàn, xác định mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

– Tiếng Nhật:

  • は (wa): Đánh dấu chủ ngữ.
  • を (o): Đánh dấu tân ngữ.
  • に (ni): Chỉ hướng hoặc thời gian.

– Tiếng Hàn:

  • 는/은 (neun/eun): Đánh dấu chủ ngữ.
  • 를/을 (reul/eul): Đánh dấu tân ngữ.
  • 에 (e): Chỉ hướng hoặc thời gian.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Động Từ và Biến Đổi Động Từ

Cả hai ngôn ngữ đều có hệ thống biến đổi động từ phức tạp để biểu thị thì, dạng câu và mức độ lịch sự.

– Tiếng Nhật:

  • Thì hiện tại: 食べます (tabemasu) – Ăn.
  • Thì quá khứ: 食べました (tabemashita) – Đã ăn.
  • Thì phủ định: 食べません (tabemasen) – Không ăn.

– Tiếng Hàn:

  • Thì hiện tại: 먹습니다 (meokseumnida) – Ăn.
  • Thì quá khứ: 먹었습니다 (meogeosseumnida) – Đã ăn.
  • Thì phủ định: 먹지 않습니다 (meokji anhseumnida) – Không ăn.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Tính Từ và Trạng Từ

Cả hai ngôn ngữ đều có tính từ và trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ và động từ.

– Tiếng Nhật:

  • Tính từ đuôi -i: 大きい (ookii) – Lớn.
  • Tính từ đuôi -na: きれいな (kirei na) – Đẹp.
  • Trạng từ: 速く (hayaku) – Nhanh.

– Tiếng Hàn:

  • Tính từ: 크다 (keuda) – Lớn.
  • Tính từ: 아름답다 (areumdapda) – Đẹp.
  • Trạng từ: 빨리 (ppalli) – Nhanh.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Câu Kính Ngữ và Mức Độ Lịch Sự

Cả hai ngôn ngữ đều rất coi trọng mức độ lịch sự trong giao tiếp, với nhiều cấp độ khác nhau.

– Tiếng Nhật:

  • Thông thường: 行く (iku) – Đi.
  • Lịch sự: 行きます (ikimasu) – Đi.
  • Kính ngữ: いらっしゃいます (irasshaimasu) – Đến.

– Tiếng Hàn:

  • Thông thường: 가다 (gada) – Đi.
  • Lịch sự: 갑니다 (gamnida) – Đi.
  • Kính ngữ: 가십니다 (gasimnida) – Đi.

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Phát âm

Tiếng Hàn

Hệ thống âm thanh tiếng Hàn tương đối đơn giản. Người học tiếng Hàn chỉ cần luyện tập phát âm một cách bài bản trong vòng 1 đến 2 buổi học là có thể phát âm được hầu hết bảng chữ cái tiếng Hàn. Tuy nhiên, để phát âm một cách chính xác bảng chữ cái tiếng Hàn thì cần phải có một quá trình luyện tập lâu dài vì đối với người Việt Nam thì những phụ âm nhẹ (ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ), phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ) và phụ âm bật hơi (ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ) sẽ tương đối khó phát âm và khó phân biệt chúng. 

Ngoài ra, khi học đến trình độ cao hơn, để có thể phát âm và nói tiếng Hàn một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần phải học thuộc lòng các quy tắc nối âm và biến âm của tiếng Hàn như: 

  • Nối âm: Âm tiết phía trước kết thúc có phụ âm cuối (patchim) và âm tiết phía sau bắt đầu bằng nguyên âm thì sẽ đọc nối patchim của âm tiết phía trước vào nguyên âm của âm tiết phía sau. Ví dụ như từ 음악 ta sẽ đọc thành  [으막]
  • Biến âm: Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㄱ (ㄱ, ㄲ, ㅋ, ㄳ, ㄺ), ㄷ (ㄷ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ), ㅂ (ㅂ, ㅍ, ㄼ, ㄿ, ㅄ) và âm tiết phía sau bắt đầu là phụ âm ‘ㄴ’ hoặc ‘ㅁ’ thì patchim [ㄱ, ㄷ, ㅂ] sẽ biến thành [ㅇ, ㄴ, ㅁ]. Ví dụ như: từ 학년 sẽ đọc thành [항년] 

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Tiếng Nhật

Tiếng Nhật có một hệ thống phát âm khá đơn giản nhưng độc đáo, với 5 nguyên âm cơ bản và 14 phụ âm.

Nguyên âm

Tiếng Nhật có 5 nguyên âm cơ bản là あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o). Ngoài các nguyên âm đơn, tiếng Nhật còn có các âm đôi, kết hợp giữa các nguyên âm với nhau:

  • おう (ou): Kết hợp giữa “o” và “u”, thường được phát âm như một “o” kéo dài.
  • えい (ei): Kết hợp giữa “e” và “i”, thường được phát âm như một “e” kéo dài.

Phụ âm

Hệ thống phụ âm trong tiếng Nhật bao gồm 14 âm cơ bản:

  • か (ka), さ (sa), た (ta), な (na), は (ha), ま (ma), や (ya), ら (ra), わ (wa)
  • が (ga), ざ (za), だ (da), ば (ba), ぱ (pa)

– Mỗi phụ âm có thể kết hợp với các nguyên âm để tạo ra nhiều âm tiết khác nhau. Ví dụ, phụ âm “k” khi kết hợp với các nguyên âm sẽ tạo ra các âm tiết như か (ka), き (ki), く (ku), け (ke), こ (ko).

Học tiếng Hàn và học tiếng Nhật, cái nào dễ hơn? - LABS Academy

Đặc điểm phát âm

– Một trong những điểm đặc biệt của tiếng Nhật là không có các phụ âm bật như trong tiếng Hàn. Các phụ âm trong tiếng Nhật thường được phát âm nhẹ nhàng hơn, tạo nên âm thanh mềm mại và ít phức tạp. 

– Tiếng Nhật có ngữ điệu tương đối đơn giản và không có sự phân biệt mạnh mẽ như tiếng Hàn. Trong tiếng Nhật, ngữ điệu chủ yếu được sử dụng để biểu thị sự nhấn mạnh hoặc thay đổi ý nghĩa trong một số từ và câu. Tuy nhiên, sự khác biệt này không quá rõ ràng và không phức tạp như ngữ điệu trong tiếng Hàn. 

Quy tắc nối âm

– Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm, âm cuối của từ đầu tiên có thể được nối liền với nguyên âm của từ thứ hai. Điều này giúp cho lời nói trở nên mượt mà và liên tục. Ví dụ, từ “音楽” (ongaku) có thể được phát âm như “ongaku” với âm “n” nối liền với âm “g”.

– Tiếng Nhật cũng có các quy tắc biến âm, trong đó âm cuối của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào âm đầu của từ tiếp theo. Ví dụ, âm “g” trong từ “学生” (gakusei) có thể trở thành âm “k” khi nói nhanh, tạo ra âm “kakusei”. Những biến âm này giúp cho lời nói trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn.

Nhìn chung, cả tiếng Hàn và tiếng Nhật đều là những ngôn ngữ có mức độ khó nhất định. Vậy nên, việc lựa chọn học tiếng Hàn hay tiếng Nhật phụ thuộc vào sở thích, mục tiêu học tập và khả năng của mỗi người.

Hi vọng bài viết ở trên đã đã cung cấp cho bạn góc nhìn tổng quát về hai ngôn ngữ là Tiếng Hàn và Tiếng Nhật, từ đó tìm ra ngôn ngữ phù hợp với bản thân mình mình để theo đuổi và học tập!

>>> ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI TRUNG TÂM DU HỌC LABS <<<

LABs Academy – Trung Tâm Du Học & Đào Tạo Ngoại Ngữ

LABS Academy – Trung Tâm Du Học & Đào Tạo Ngoại Ngữ

  • Website: https://labs.edu.vn/
  • Hotline: 0982 92 10 14 / 0867 22 09 22
  • Email: tuvanduhoc@labs.edu.vn
  • Facebook: Du Học Hàn Quốc LABS
  • Instagram: tuvanduhochanquoclabs
  • Trụ sở: Văn phòng 306-309 tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Chi nhánh Bình Dương: 261 đường GS1, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *